Từ

烘 (hōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

烘 (hōng) là một từ tiếng Trung: nướng; sấy khô bằng nhiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烘

动 dòng động từ

nướng; sấy khô bằng nhiệt

妈妈正在烘蛋糕。

mā ma zhèng zài hōng dàn gāo

Mẹ đang nướng bánh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烘 hōng — nướng; sấy khô bằng nhiệt

Cấu trúc & nét viết
1 烘 hōng — hơ ấm hoặc sấy khô bằng lửa, điện hay hơi nước

烘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét