Từ
烘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
烘 (hōng) là một từ tiếng Trung: nướng; sấy khô bằng nhiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烘
动 động từ
nướng; sấy khô bằng nhiệt
妈妈正在烘蛋糕。
Mẹ đang nướng bánh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
烘 — nướng; sấy khô bằng nhiệt
Cấu trúc & nét viết
烘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét