Từ

斩 (zhǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

斩 (zhǎn) là một từ tiếng Trung: chém; chặt; chém đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 斩

动 dòng động từ

chém; chặt; chém đầu

他一刀斩断了绳子。

tā yì dāo zhǎn duàn le shéng zi

Anh ấy chém đứt sợi dây bằng một nhát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

斩 zhǎn — chém; chặt; chém đầu

Cấu trúc & nét viết
1 斩 zhǎn — chặt đứt; chém
斩 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét