Từ

广 (guǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

广 (guǎng) là một từ tiếng Trung: rộng; rộng lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 广

形 xíng tính từ

rộng; rộng lớn

中国地域广阔。

Zhōng guó dì yù guǎng kuò

Lãnh thổ Trung Quốc rất rộng lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

广 guǎng — rộng; rộng lớn

Cấu trúc & nét viết
1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

广 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét