Từ

层 (céng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

层 (céng) là một từ tiếng Trung: lớp; tầng (lượng từ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 层

量 liàng lượng từ

lớp; tầng (lượng từ)

这座大楼有二十层。

zhè zuò dà lóu yǒu èr shí céng

Tòa nhà này có hai mươi tầng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

层 céng — lớp; tầng (lượng từ)

Cấu trúc & nét viết
1 层 céng — lặp lại, chồng chất

层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét