Từ
层 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
层 (céng) là một từ tiếng Trung: lớp; tầng (lượng từ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 层
量 lượng từ
lớp; tầng (lượng từ)
这座大楼有二十层。
Tòa nhà này có hai mươi tầng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
层 — lớp; tầng (lượng từ)
Cấu trúc & nét viết
层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét