Từ
声 (shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
声 (shēng) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho âm thanh, tiếng gọi hoặc lời nói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 声
量 liàng lượng từ
lượng từ cho âm thanh, tiếng gọi hoặc lời nói
门铃响了两声。
mén líng xiǎng le liǎng shēng
Chuông cửa reo hai tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
声 shēng — lượng từ cho âm thanh, tiếng gọi hoặc lời nói
Từ có ký tự này (22)
-
Ví dụ
我听到了奇怪的声音。
wǒ tīng dào le qí guài de shēng yīn
Tôi nghe thấy một âm thanh kỳ lạ.
-
Ví dụ
我听到了远处传来的歌声。
wǒ tīng dào le yuǎn chù chuán lái de gē shēng
Tôi nghe thấy giọng hát vọng từ xa.
-
- 响 to, vang (nhấn mạnh độ nghe rõ của âm thanh)
- 声 âm thanh, tiếng (ý nghĩa cốt lõi của hiện tượng âm thanh)
Ví dụ
我听到外面有响声。
wǒ tīng dào wài miàn yǒu xiǎng shēng
Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài.
-
Ví dụ
台下响起了雷鸣般的掌声。
tái xià xiǎng qǐ le léi míng bān de zhǎng shēng
Tiếng vỗ tay vang dội như sấm vang lên từ khán giả.
-
Ví dụ
夜间的噪声影响了居民的睡眠。
yè jiān de zào shēng yǐng xiǎng le jū mín de shuì mián
Tiếng ồn ban đêm đã ảnh hưởng đến giấc ngủ của cư dân.
Xem thêm (+17)
-
Ví dụ
汉语有四个声调。
Hàn yǔ yǒu sì gè shēng diào
Tiếng Hán có bốn thanh điệu.
-
Ví dụ
相声是中国的传统艺术。
xiàng sheng shì zhōng guó de chuán tǒng yì shù
Tương thanh là một nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc.
-
Ví dụ
面对批评,他保持一声不吭的态度。
miàn duì pī píng tā bǎo chí yì shēng bù kēng de tài du
Đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy giữ thái độ im lặng.
-
- 名 tên, danh tiếng; khía cạnh được biết đến hoặc công nhận
- 声 tiếng nói, âm thanh; những gì được nói hoặc nghe về ai đó
Ví dụ
他在学术界有很好的名声。
tā zài xué shù jiè yǒu hěn hǎo de míng shēng
Anh ấy có danh tiếng rất tốt trong giới học thuật.
-
Ví dụ
改革的呼声日益强烈。
gǎi gé de hū shēng rì yì qiáng liè
Lời kêu gọi cải cách ngày càng mạnh mẽ.
-
Ví dụ
这次活动声势浩大,吸引了很多人参加。
zhè cì huó dòng shēng shì hào dà xī yǐn le hěn duō rén cān jiā
Sự kiện này có thanh thế lớn và thu hút nhiều người tham gia.
-
Ví dụ
公司声明将调查此事。
gōng sī shēng míng jiāng diào chá cǐ shì
Công ty tuyên bố sẽ điều tra vụ việc này.
-
Ví dụ
他在学术界享有很高的声望。
tā zài xué shù jiè xiǎng yǒu hěn gāo de shēng wàng
Ông ấy có uy tín cao trong giới học thuật.
-
Ví dụ
他声称自己是无辜的。
tā shēng chēng zì jǐ shì wú gū de
Anh ấy tuyên bố rằng mình vô tội.
-
Ví dụ
他非常注重保护自己的声誉。
tā fēi cháng zhù zhòng bǎo hù zì jǐ de shēng yù
Anh ấy rất coi trọng việc bảo vệ danh tiếng của mình.
-
Ví dụ
战争已经进入尾声。
zhàn zhēng yǐ jīng jìn rù wěi shēng
Chiến tranh đã bước vào giai đoạn cuối.
-
- 异 khác (những miệng/người nói khác nhau)
- 口 miệng (đại diện cho người nói)
- 同 giống (cùng giọng/ý kiến)
- 声 giọng/âm thanh (điều được nói)
Ví dụ
学生们异口同声地回答了老师的问题。
xué shēng men yì kǒu tóng shēng de huí dá le lǎo shī de wèn tí
Các học sinh đã trả lời câu hỏi của giáo viên một cách đồng thanh.
-
Ví dụ
这首歌表达了人民的心声。
zhè shǒu gē biǎo dá le rén mín de xīn shēng
Bài hát này thể hiện tâm thanh của nhân dân.
-
- 有 có (phần đầu của cấu trúc song song)
- 声 âm thanh, giọng nói (yếu tố thính giác)
- 有 có (phần thứ hai của cấu trúc song song)
- 色 màu sắc (yếu tố thị giác)
Ví dụ
他讲故事总是有声有色,大家都爱听。
tā jiǎng gù shi zǒng shì yǒu shēng yǒu sè dà jiā dōu ài tīng
Anh ấy luôn kể chuyện sinh động và ấn tượng, mọi người đều thích nghe.
-
Ví dụ
房间里充满了欢声笑语。
fáng jiān lǐ chōng mǎn le huān shēng xiào yǔ
Căn phòng tràn ngập tiếng cười nói vui vẻ.
-
Ví dụ
他绘声绘色地讲述了那次冒险经历。
tā huì shēng huì sè de jiǎng shù le nà cì mào xiǎn jīng lì
Anh ấy kể lại cuộc phiêu lưu đó một cách sống động và sinh động.
-
- 鸦 quạ (đại diện cho loài chim ồn ào)
- 雀 chim sẻ (đại diện cho loài chim thông thường)
- 无 không có (phủ định)
- 声 tiếng; âm thanh (điều vắng mặt)
Ví dụ
老师走进教室,教室里顿时鸦雀无声。
lǎo shī zǒu jìn jiào shì jiào shì lǐ dùn shí yā què wú shēng
Khi giáo viên bước vào lớp học, lớp lập tức trở nên im lặng tuyệt đối.
Cấu trúc & nét viết
声 là bộ thủ trong 1 chữ
声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét