Từ

声 (shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

声 (shēng) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho âm thanh, tiếng gọi hoặc lời nói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 声

量 liàng lượng từ

lượng từ cho âm thanh, tiếng gọi hoặc lời nói

门铃响了两声。

mén líng xiǎng le liǎng shēng

Chuông cửa reo hai tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

声 shēng — lượng từ cho âm thanh, tiếng gọi hoặc lời nói

Cấu trúc & nét viết
1 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét