Từ

向 (xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

向 (xiàng) là một từ tiếng Trung: về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 向

介 jiè giới từ

về

他向老师提问。

tā xiàng lǎoshī tíwèn

Anh ấy hỏi giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

向 xiàng — về

Cấu trúc & nét viết
1 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét