Từ

叔叔 (shū shu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

叔叔 (shū shu) là một từ tiếng Trung: chú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 叔叔

名 míng danh từ

chú

我的叔叔是一名医生。

wǒ de shū shu shì yī míng yī shēng

Chú tôi là bác sĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

叔 shū — em trai của cha; tạo thành thuật ngữ họ hàng cơ bản

叔 shū / shu — hậu tố láy; làm cho thuật ngữ trở nên thân mật và thông tục hơn

Phát âm theo ngữ cảnh: shu

Cấu trúc & nét viết
1 叔 shū — em trai của cha; cũng dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn và không có quan hệ thân tộc (có thể dùng dạng láy)
叔 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 叔 shū / shu — em trai của cha; cũng dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn và không có quan hệ thân tộc (có thể dùng dạng láy)
叔 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét