Từ
叔叔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
叔叔 (shū shu) là một từ tiếng Trung: chú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 叔叔
名 danh từ
chú
我的叔叔是一名医生。
Chú tôi là bác sĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét