Từ

剑 (jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

剑 (jiàn) là một từ tiếng Trung: kiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剑

名 míng danh từ

kiếm

这把剑很锋利。

zhè bǎ jiàn hěn fēng lì

Thanh kiếm này rất sắc bén.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剑 jiàn — kiếm

Cấu trúc & nét viết
1 剑 jiàn — kiếm (vũ khí cổ đại có lưỡi dài, hai cạnh sắc, cán ngắn; trong đấu kiếm hiện đại, lưỡi kiếm là thanh thép mảnh, không sắc, đầu có hình cầu nhỏ)

剑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét