Từ
剑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
剑 (jiàn) là một từ tiếng Trung: kiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 剑
名 danh từ
kiếm
这把剑很锋利。
Thanh kiếm này rất sắc bén.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
剑 — kiếm
Cấu trúc & nét viết
剑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét