Từ
剂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
剂 (jì) là một từ tiếng Trung: chất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 剂
名 danh từ
chất
这是一种有效的清洁剂。
Đây là một chất tẩy rửa hiệu quả.
量 lượng từ
liều (từ đơn vị cho thuốc)
医生给我开了三剂中药。
Bác sĩ kê cho tôi ba liều thuốc Trung y.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
剂 — chất
Cấu trúc & nét viết
剂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
齐 là bộ thủ trong 3 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét