Từ
严 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
严 (yán) là một từ tiếng Trung: nghiêm khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 严
形 tính từ
nghiêm khắc
他对自己要求很严。
Anh ấy rất nghiêm khắc với bản thân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
严 — nghiêm khắc
Cấu trúc & nét viết
严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét