Từ

严 (yán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

严 (yán) là một từ tiếng Trung: nghiêm khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 严

形 xíng tính từ

nghiêm khắc

他对自己要求很严。

tā duì zì jǐ yāo qiú hěn yán

Anh ấy rất nghiêm khắc với bản thân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

严 yán — nghiêm khắc

Cấu trúc & nét viết
1 严 yán — chặt chẽ, không có kẽ hở

严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét