Từ

镶 (xiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

镶 (xiāng) là một từ tiếng Trung: khảm, đính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 镶

动 dòng động từ

khảm, đính

这个戒指镶着一颗钻石。

zhè ge jiè zhi xiāng zhe yī kē zuàn shí

Chiếc nhẫn này được đính một viên kim cương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

镶 xiāng — khảm, đính

Cấu trúc & nét viết
1 镶 xiāng — khảm, đính hoặc viền vật này vào vật khác

镶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét