Từ
挑衅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挑衅 (tiǎo xìn) là một từ tiếng Trung: khiêu khích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挑衅
动 động từ
khiêu khích
他故意挑衅对方。
Anh ấy cố ý khiêu khích đối phương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
挑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
衅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
血 là bộ thủ trong 2 chữ
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét