Từ
并 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
并 (bìng) là một từ tiếng Trung: sát nhập, kết hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 并
动 động từ
sát nhập, kết hợp
他们把两个部门并在一起了。
Họ đã sát nhập hai bộ phận lại với nhau.
副 phó từ
hoàn toàn không, thực ra không
这并不难。
Cái này hoàn toàn không khó.
连 liên từ
và
他很聪明并努力学习。
Anh ấy thông minh và học tập chăm chỉ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
并 — sát nhập, kết hợp
Cấu trúc & nét viết
并 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
开 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét