Từ

并 (bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

并 (bìng) là một từ tiếng Trung: sát nhập, kết hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 并

动 dòng động từ

sát nhập, kết hợp

他们把两个部门并在一起了。

tā men bǎ liǎng gè bù mén bìng zài yì qǐ le

Họ đã sát nhập hai bộ phận lại với nhau.

副 fù phó từ

hoàn toàn không, thực ra không

这并不难。

zhè bìng bù nán

Cái này hoàn toàn không khó.

连 lián liên từ

và

他很聪明并努力学习。

tā hěn cōng míng bìng nǔ lì xué xí

Anh ấy thông minh và học tập chăm chỉ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

并 bìng — sát nhập, kết hợp

Cấu trúc & nét viết
1 并 bìng — hợp nhất; gộp lại thành một
并 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét