Từ
回 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
回 (huí) là một từ tiếng Trung: trở về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 回
动 động từ
trở về
我明天回家。
Tôi sẽ về nhà vào ngày mai.
量 lượng từ
lần (lượng từ cho sự kiện)
我去过北京三回。
Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
回 — trở về
Cấu trúc & nét viết
回 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét