Từ
伙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
伙 (huǒ) là một từ tiếng Trung: nhóm (lượng từ chỉ nhóm người). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 伙
量 lượng từ
nhóm (lượng từ chỉ nhóm người)
一伙人正在街上闲逛。
Một nhóm người đang đi lại trên đường phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
伙 — nhóm (lượng từ chỉ nhóm người)
Cấu trúc & nét viết
伙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét