Từ

锤 (chuí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

锤 (chuí) là một từ tiếng Trung: búa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 锤

名 míng danh từ

búa

他用锤子敲打钉子。

tā yòng chuí zi qiāo dǎ dīng zi

Anh ấy dùng búa để đóng đinh.

动 dòng động từ

đóng búa

他用锤子锤钉子。

tā yòng chuí zi chuí dīng zi

Anh ấy đóng đinh bằng búa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

锤 chuí — búa

Cấu trúc & nét viết
1 锤 chuí — búa (dụng cụ có cán và đầu kim loại)

锤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét