Từ

铲 (chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

铲 (chǎn) là một từ tiếng Trung: xẻng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 铲

名 míng danh từ

xẻng

园丁拿着铲在花园里工作。

yuán dīng ná zhe chǎn zài huā yuán lǐ gōng zuò

Người làm vườn đang làm việc trong vườn với xẻng.

动 dòng động từ

xúc

他用铲子铲雪。

tā yòng chǎn zi chǎn xuě

Anh ấy xúc tuyết bằng xẻng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

铲 chǎn — xẻng

Cấu trúc & nét viết
1 铲 chǎn — cái xẻng; cái spatula (dụng cụ dạng phẳng hoặc hình xẻng có cán dài, thường làm bằng sắt)

铲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét