Từ

较 (jiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

较 (jiào) là một từ tiếng Trung: tương đối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 较

副 fù phó từ

tương đối

他的汉语水平较高。

tā de hàn yǔ shuǐ píng jiào gāo

Trình độ tiếng Trung của anh ấy tương đối cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

较 jiào — tương đối

Cấu trúc & nét viết
1 较 jiào — so sánh (cao thấp, lớn nhỏ, v.v.)

较 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét