Từ
较 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
较 (jiào) là một từ tiếng Trung: tương đối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 较
副 phó từ
tương đối
他的汉语水平较高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy tương đối cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
较 — tương đối
Cấu trúc & nét viết
较 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét