Từ
装 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
装 (zhuāng) là một từ tiếng Trung: lắp đặt; đóng gói; giả vờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 装
动 động từ
lắp đặt; đóng gói; giả vờ
他在装睡。
Anh ấy đang giả vờ ngủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
装 — lắp đặt; đóng gói; giả vờ
Cấu trúc & nét viết
装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét