Từ

装 (zhuāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

装 (zhuāng) là một từ tiếng Trung: lắp đặt; đóng gói; giả vờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 装

动 dòng động từ

lắp đặt; đóng gói; giả vờ

他在装睡。

tā zài zhuāng shuì

Anh ấy đang giả vờ ngủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

装 zhuāng — lắp đặt; đóng gói; giả vờ

Cấu trúc & nét viết