Từ
神 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
神 (shén) là một từ tiếng Trung: thần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 神
名 danh từ
thần
他相信神的存在。
Anh ấy tin vào sự tồn tại của thần.
形 tính từ
thần kỳ
这个方法真神!
Phương pháp này thật thần kỳ!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
神 — thần
Cấu trúc & nét viết
神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét