Từ

神 (shén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

神 (shén) là một từ tiếng Trung: thần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 神

名 míng danh từ

thần

他相信神的存在。

tā xiāng xìn shén de cún zài

Anh ấy tin vào sự tồn tại của thần.

形 xíng tính từ

thần kỳ

这个方法真神!

zhè ge fāng fǎ zhēn shén

Phương pháp này thật thần kỳ!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

神 shén — thần

Cấu trúc & nét viết
1 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét