Từ
硬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
硬 (yìng) là một từ tiếng Trung: cứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 硬
形 tính từ
cứng
这块石头很硬。
Viên đá này rất cứng.
副 phó từ
một cách cứng đầu
他硬要去,谁也拦不住。
Anh ấy cứng đầu muốn đi; không ai có thể ngăn cản được.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
硬 — cứng
Cấu trúc & nét viết
硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét