Từ

硬 (yìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

硬 (yìng) là một từ tiếng Trung: cứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 硬

形 xíng tính từ

cứng

这块石头很硬。

zhè kuài shí tou hěn yìng

Viên đá này rất cứng.

副 fù phó từ

một cách cứng đầu

他硬要去,谁也拦不住。

tā yìng yào qù shéi yě lán bù zhù

Anh ấy cứng đầu muốn đi; không ai có thể ngăn cản được.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

硬 yìng — cứng

Cấu trúc & nét viết
1 硬 yìng — cứng; rắn (trái nghĩa với 软)

硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét