Từ
犯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
犯 (fàn) là một từ tiếng Trung: phạm; vi phạm; xâm phạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 犯
动 động từ
phạm; vi phạm; xâm phạm
他犯了一个严重的错误。
Anh ấy đã phạm một sai lầm nghiêm trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
犯 — phạm; vi phạm; xâm phạm
Cấu trúc & nét viết
犯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét