Từ

犯 (fàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

犯 (fàn) là một từ tiếng Trung: phạm; vi phạm; xâm phạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 犯

动 dòng động từ

phạm; vi phạm; xâm phạm

他犯了一个严重的错误。

tā fàn le yí gè yán zhòng de cuò wù

Anh ấy đã phạm một sai lầm nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

犯 fàn — phạm; vi phạm; xâm phạm

Cấu trúc & nét viết
1 犯 fàn — vi phạm; xung đột với

犯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét