Từ
炮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
炮 (pào) là một từ tiếng Trung: pháo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炮
名 danh từ
pháo
士兵们正在装炮。
Các binh sĩ đang nạp đạn cho pháo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
炮 — pháo
Cấu trúc & nét viết
炮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét