Từ

炮 (pào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

炮 (pào) là một từ tiếng Trung: pháo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 炮

名 míng danh từ

pháo

士兵们正在装炮。

shì bīng men zhèng zài zhuāng pào

Các binh sĩ đang nạp đạn cho pháo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

炮 pào — pháo

Cấu trúc & nét viết
1 炮 pào — đại bác; pháo (cỡ nòng trên 2 cm; gồm súng cối, lựu pháo, pháo, pháo phòng không, v.v.)

炮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét