Từ
比 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
比 (bǐ) là một từ tiếng Trung: so sánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 比
动 động từ
so sánh
我们比一比谁跑得快。
Chúng ta hãy so sánh xem ai chạy nhanh hơn.
介 giới từ
hơn, so với
他比我高。
Anh ấy cao hơn tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
比 — so sánh
Cấu trúc & nét viết
比 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét