Từ

比 (bǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

比 (bǐ) là một từ tiếng Trung: so sánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 比

动 dòng động từ

so sánh

我们比一比谁跑得快。

wǒ men bǐ yi bǐ shuí pǎo de kuài

Chúng ta hãy so sánh xem ai chạy nhanh hơn.

介 jiè giới từ

hơn, so với

他比我高。

tā bǐ wǒ gāo

Anh ấy cao hơn tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

比 bǐ — so sánh

Cấu trúc & nét viết
1 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét