Từ
岁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
岁 (suì) là một từ tiếng Trung: tuổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 岁
量 lượng từ
tuổi
他今年五岁。
Năm nay anh ấy năm tuổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
岁 — tuổi
Cấu trúc & nét viết
岁 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét