Từ
属 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
属 (shǔ) là một từ tiếng Trung: thuộc về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 属
动 động từ
thuộc về
我属龙。
Tôi sinh năm Rồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
属 — thuộc về
Cấu trúc & nét viết
属 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét