Từ

属 (shǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

属 (shǔ) là một từ tiếng Trung: thuộc về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 属

动 dòng động từ

thuộc về

我属龙。

wǒ shǔ lóng

Tôi sinh năm Rồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

属 shǔ — thuộc về

Cấu trúc & nét viết
1 属 shǔ — loại; hạng
属 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét