Từ

书 (shū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

书 (shū) là một từ tiếng Trung: sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 书

名 míng danh từ

sách

我喜欢看书。

wǒ xǐ huan kàn shū

Tôi thích đọc sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

书 shū — sách

Cấu trúc & nét viết
1 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét