Từ
台 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
台 (tái) là một từ tiếng Trung: từ chỉ định lượng cho máy móc và thiết bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 台
量 lượng từ
từ chỉ định lượng cho máy móc và thiết bị
我买了一台电脑。
Tôi đã mua một chiếc máy tính.
名 danh từ
sân khấu, bệ
他站在台上讲话。
Anh ấy đứng trên sân khấu phát biểu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
台 — từ chỉ định lượng cho máy móc và thiết bị
Cấu trúc & nét viết
台 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét