Từ
丙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丙 (bǐng) là một từ tiếng Trung: thứ ba (thiên can); C (điểm). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丙
名 danh từ
thứ ba (thiên can); C (điểm)
他的成绩是丙等。
Điểm của anh ấy là C.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
丙 — thứ ba (thiên can); C (điểm)
Cấu trúc & nét viết
丙 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
内 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét