Từ
饭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
饭 (fàn) là một từ tiếng Trung: cơm; bữa ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饭
名 danh từ
cơm; bữa ăn
你吃饭了吗?
Bạn ăn cơm chưa?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
饭 — cơm; bữa ăn
Cấu trúc & nét viết
饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét