Từ

饭 (fàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

饭 (fàn) là một từ tiếng Trung: cơm; bữa ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饭

名 míng danh từ

cơm; bữa ăn

你吃饭了吗?

nǐ chī fàn le ma

Bạn ăn cơm chưa?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饭 fàn — cơm; bữa ăn

Cấu trúc & nét viết
1 饭 fàn — cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín

饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét