Từ

锄 (chú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

锄 (chú) là một từ tiếng Trung: cuốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 锄

名 míng danh từ

cuốc

农民的锄很重。

nóng mín de chú hěn zhòng

Cuốc của người nông dân rất nặng.

动 dòng động từ

cuốc

农民在田里锄草。

nóng mín zài tián lǐ chú cǎo

Người nông dân đang cuốc cỏ trên cánh đồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

锄 chú — cuốc

Cấu trúc & nét viết
1 锄 chú — cuốc (nông cụ để xới đất và làm cỏ)

锄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét