Từ
钙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
钙 (gài) là một từ tiếng Trung: canxi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钙
名 danh từ
canxi
牛奶含有丰富的钙。
Sữa chứa nhiều canxi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
钙 — canxi
Cấu trúc & nét viết
钙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
丐 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét