Từ

钙 (gài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

钙 (gài) là một từ tiếng Trung: canxi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钙

名 míng danh từ

canxi

牛奶含有丰富的钙。

niú nǎi hán yǒu fēng fù de gài

Sữa chứa nhiều canxi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钙 gài — canxi

Cấu trúc & nét viết
1 钙 gài — canxi (nguyên tố kim loại, ký hiệu Ca)

钙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 丐 gài — (văn viết) ăn xin; cầu xin
丐 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét