Từ

输 (shū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

输 (shū) là một từ tiếng Trung: thua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 输

动 dòng động từ

thua

他输了比赛。

tā shū le bǐ sài

Anh ấy đã thua cuộc thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

输 shū — thua

Cấu trúc & nét viết
1 输 shū — vận chuyển từ nơi này đến nơi khác

输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét