Từ
输 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
输 (shū) là một từ tiếng Trung: thua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 输
动 động từ
thua
他输了比赛。
Anh ấy đã thua cuộc thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
输 — thua
Cấu trúc & nét viết
输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét