Từ
西 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
西 (xī) là một từ tiếng Trung: tây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 西
名 danh từ
tây
太阳从西边落下。
Mặt trời lặn ở phía tây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
西 — tây
Cấu trúc & nét viết
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét