Từ

西 (xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

西 (xī) là một từ tiếng Trung: tây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 西

名 míng danh từ

tây

太阳从西边落下。

tài yáng cóng xī biān luò xià

Mặt trời lặn ở phía tây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

西 xī — tây

Cấu trúc & nét viết
1 西 xī — phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
西 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét