Từ

粒 (lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

粒 (lì) là một từ tiếng Trung: hạt; lượng từ cho vật nhỏ tròn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粒

量 liàng lượng từ

hạt; lượng từ cho vật nhỏ tròn

我吃了一粒药。

wǒ chī le yī lì yào

Tôi uống một viên thuốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粒 lì — hạt; lượng từ cho vật nhỏ tròn

Cấu trúc & nét viết
1 粒 lì — vật nhỏ hình tròn hoặc mảnh vụn nhỏ

粒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét