Từ
籽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
籽 (zǐ) là một từ tiếng Trung: hạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 籽
名 danh từ
hạt
她喜欢吃瓜籽。
Cô ấy thích ăn hạt dưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
籽 — hạt
Cấu trúc & nét viết
籽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét