Từ

籽 (zǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

籽 (zǐ) là một từ tiếng Trung: hạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 籽

名 míng danh từ

hạt

她喜欢吃瓜籽。

tā xǐ huan chī guā zǐ

Cô ấy thích ăn hạt dưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

籽 zǐ — hạt

Cấu trúc & nét viết
1 籽 zǐ — hạt của một số loài thực vật

籽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét