Từ

米 (mǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

米 (mǐ) là một từ tiếng Trung: mét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 米

量 liàng lượng từ

mét

这条路有一千米长。

zhè tiáo lù yǒu yī qiān mǐ cháng

Con đường này dài một nghìn mét.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

米 mǐ — mét

Cấu trúc & nét viết
1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét