Từ

稠 (chóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稠 (chóu) là một từ tiếng Trung: đặc; dày đặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稠

形 xíng tính từ

đặc; dày đặc

这个粥太稠了。

zhè ge zhōu tài chóu le

Cháo này đặc quá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稠 chóu — đặc; dày đặc

Cấu trúc & nét viết
1 稠 chóu — đặc, sánh (của chất lỏng, trái nghĩa với 稀)

稠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét