Từ
稠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
稠 (chóu) là một từ tiếng Trung: đặc; dày đặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 稠
形 tính từ
đặc; dày đặc
这个粥太稠了。
Cháo này đặc quá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
稠 — đặc; dày đặc
Cấu trúc & nét viết
稠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
周 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét