Từ

砍 (kǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

砍 (kǎn) là một từ tiếng Trung: chặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 砍

动 dòng động từ

chặt

他在砍树。

tā zài kǎn shù

Anh ấy đang chặt cây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

砍 kǎn — chặt

Cấu trúc & nét viết
1 砍 kǎn — chặt, bổ bằng dao, rìu, v.v.

砍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét