Từ

烟 (yān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

烟 (yān) là một từ tiếng Trung: khói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烟

名 míng danh từ

khói

房间里充满了烟。

fáng jiān lǐ chōng mǎn le yān

Căn phòng đầy khói.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烟 yān — khói

Cấu trúc & nét viết
1 烟 yān — khói; khí sinh ra khi đốt cháy có lẫn các hạt cặn

烟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét