Từ
烟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
烟 (yān) là một từ tiếng Trung: khói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烟
名 danh từ
khói
房间里充满了烟。
Căn phòng đầy khói.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
烟 — khói
Cấu trúc & nét viết
烟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
因 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét