Từ
炒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
炒 (chǎo) là một từ tiếng Trung: xào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炒
动 động từ
xào
妈妈炒了一盘青菜。
Mẹ đã xào một đĩa rau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
炒 — xào
Cấu trúc & nét viết
炒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét