Từ

炒 (chǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

炒 (chǎo) là một từ tiếng Trung: xào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 炒

动 dòng động từ

xào

妈妈炒了一盘青菜。

mā ma chǎo le yī pán qīng cài

Mẹ đã xào một đĩa rau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

炒 chǎo — xào

Cấu trúc & nét viết
1 炒 chǎo — xào (phương pháp nấu ăn đảo đều trong dầu nóng)

炒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét