Từ
歌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
歌 (gē) là một từ tiếng Trung: bài hát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 歌
名 danh từ
bài hát
我喜欢听这首歌。
Tôi thích nghe bài hát này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
歌 — bài hát
Cấu trúc & nét viết
歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
哥 là bộ thủ trong 1 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét