Từ
戏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
戏 (xì) là một từ tiếng Trung: vở kịch, kịch, tuồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 戏
名 danh từ
vở kịch, kịch, tuồng
这出戏很精彩。
Vở kịch này rất tuyệt vời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
戏 — vở kịch, kịch, tuồng
Cấu trúc & nét viết
戏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét