Từ
墓碑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
墓碑 (mù bēi) là một từ tiếng Trung: bia mộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 墓碑
名 danh từ
bia mộ
他在墓碑上刻了父亲的名字。
Anh ấy khắc tên cha mình lên bia mộ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
墓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
碑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét