Từ
双 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
双 (shuāng) là một từ tiếng Trung: đôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 双
量 lượng từ
đôi
我买了一双鞋子。
Tôi đã mua một đôi giày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
双 — đôi
Cấu trúc & nét viết
双 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét