Từ

须 (xū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

须 (xū) là một từ tiếng Trung: phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 须

动 dòng động từ

phải

学习语言须有耐心。

xué xí yǔ yán xū yǒu nài xīn

Học ngôn ngữ phải có sự kiên nhẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

须 xū — phải

Cấu trúc & nét viết
1 须 xū — phải; cần thiết (động từ phụ trợ)

须 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét