Từ
须 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
须 (xū) là một từ tiếng Trung: phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 须
动 động từ
phải
学习语言须有耐心。
Học ngôn ngữ phải có sự kiên nhẫn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
须 — phải
Cấu trúc & nét viết
须 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét