Từ

闯 (chuǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

闯 (chuǎng) là một từ tiếng Trung: xông vào, lao vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闯

动 dòng động từ

xông vào, lao vào

他闯进了房间。

tā chuǎng jìn le fáng jiān

Anh ấy xông vào phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闯 chuǎng — xông vào, lao vào

Cấu trúc & nét viết
1 闯 chuǎng — xông lên; lao về phía trước dũng cảm

闯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét