Từ
闯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
闯 (chuǎng) là một từ tiếng Trung: xông vào, lao vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闯
动 động từ
xông vào, lao vào
他闯进了房间。
Anh ấy xông vào phòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
闯 — xông vào, lao vào
Cấu trúc & nét viết
闯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét