Từ

跳 (tiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

跳 (tiào) là một từ tiếng Trung: nhảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跳

动 dòng động từ

nhảy

他高兴地跳起来。

tā gāo xìng de tiào qǐ lái

Anh ấy nhảy lên vui vẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跳 tiào — nhảy

Cấu trúc & nét viết
1 跳 tiào — nhảy; bật lên

跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét