Từ

节 (jié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

节 (jié) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho tiết học, bài học hoặc phần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 节

量 liàng lượng từ

lượng từ cho tiết học, bài học hoặc phần

我今天有三节课。

wǒ jīn tiān yǒu sān jié kè

Hôm nay tôi có ba tiết học.

名 míng danh từ

lễ hội; phần; đốt

春节是中国最重要的节日。

chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì

Tết Nguyên Đán là lễ hội quan trọng nhất của Trung Quốc.

动 dòng động từ

tiết kiệm

我们应该节水。

wǒ men yīng gāi jié shuǐ

Chúng ta nên tiết kiệm nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

节 jié — lượng từ cho tiết học, bài học hoặc phần

Cấu trúc & nét viết
1 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét