Từ
痛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
痛 (tòng) là một từ tiếng Trung: đau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 痛
形 tính từ
đau
我的头很痛。
Đầu tôi đau lắm.
副 phó từ
đau đớn
她痛失亲人。
Cô ấy đau đớn mất đi người thân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
痛 — đau
Cấu trúc & nét viết
痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét