Từ

痛 (tòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

痛 (tòng) là một từ tiếng Trung: đau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 痛

形 xíng tính từ

đau

我的头很痛。

wǒ de tóu hěn tòng

Đầu tôi đau lắm.

副 fù phó từ

đau đớn

她痛失亲人。

tā tòng shī qīn rén

Cô ấy đau đớn mất đi người thân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

痛 tòng — đau

Cấu trúc & nét viết
1 痛 tòng — đau (do bệnh tật hoặc thương tích)

痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét